Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an mà các bậc phụ huynh không thể bỏ qua. Gia đình bạn đang chuẩn bị chào đón một bé gái xinh xắn trong năm 2019 và đang băn khoăn trong việc lựa chọn cái tên đẹp cho con yêu. Ngày nay, ngoài tên khai sinh bằng tiếng việt thì rất nhiều gia đình đặt tên tiếng anh cho con gái để tăng thêm phần cao quý, xinh xắn. Cũng như tiếng việt, tên tiếng anh cho bé gái cũng có nhiều ý nghĩa khác nhau nên các cha mẹ cần có sự lựa chọn phù hợp để mang lại những điều tốt đẹp đến cuộc đời bé sau này. Nếu gia đình bạn đang đau đầu trong việc tìm kiếm tên tiếng anh cho con gái sinh năm 2019 mà chưa chọn lựa được cái tên phù hợp thì có thể tham khảo những gợi ý của chúng tôi dưới đây.

Hãy cùng Cothebanquantam.com tham khảo những gợi ý đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 tuổi Kỷ Hợi dưới đây và lựa chọn cái tên phù hợp nhất cho con yêu của mình.

1. Cách đặt tên tiếng anh cho bé gái 2019

Có rất nhiều điều cần cân nhắc khi đặt tên cho con: đặt tên hợp phong thủy, đặt tên hợp mệnh, đặt tên phù hợp với tên cha và mẹ,…. Nhưng với những cái tên tiếng Anh, những vấn đề trên không còn quá quan trọng nữa, điều duy nhất đáng quan tâm là đặt cho bé yêu của mình một cái tên thật ý nghĩa, thể hiện mong muốn của bản thân với con trẻ trong tương lai.

Cái tên đó có thể là một cái tên chỉ sự thông minh, tài giỏi, sáng suốt. Đó cũng có thể là một cái tên chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, kiêu sa với mong muốn sau này con mình sẽ may mắn sở hữu diện mạo xinh xắn, ưa nhìn, được nhiều người chú ý. Hoặc đó cũng có thể là một cái tên với mong ước đơn giản là con cái được đời đời bình an, may mắn.

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

2. Đặt tên tiếng anh cho bé gái hay và ý nghĩa nhất

2.1. Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

  • Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  • Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  • Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”
  • Hilary – “vui vẻ”
  • Irene – “hòa bình”
  • Gwen – “được ban phước”
  • Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  • Victoria – “chiến thắng”
  • Vivian – “hoạt bát”

2.2. Tên tiếng anh cho bé gái ý nghĩa cao quý, giàu sang

  • Adela / Adele – “cao quý”
  • Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Almira – “công chúa”
  • Alva – “cao quý, cao thượng”
  • Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  • Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  • Donna – “tiểu thư”
  • Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  • Elysia – “được ban / chúc phước”
  • Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  • Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  • Gladys – “công chúa”
  • Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  • Felicity – “vận may tốt lành”
  • Helga – “được ban phước”
  • Hypatia – “cao (quý) nhất”
  • Ladonna – “tiểu thư”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn”
  • Milcah – “nữ hoàng”
  • Mirabel – “tuyệt vời”
  • Odette / Odile – “sự giàu có”
  • Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  • Orla – “công chúa tóc vàng”
  • Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  • Phoebe – “tỏa sáng”
  • Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  • Xavia – “tỏa sáng”

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

2.3. Tên tiếng anh cho con gái với nghĩa xinh đẹp, quyến rũ

  • Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  • Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  • Annabella – “xinh đẹp”
  • Aurelia – “tóc vàng óng”
  • Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  • Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  • Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  • Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  • Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  • Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  • Doris – “xinh đẹp”
  • Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  • Dulcie – “ngọt ngào”
  • Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  • Fidelma – “mỹ nhân”
  • Fiona – “trắng trẻo”
  • Hebe – “trẻ trung”
  • Isolde – “xinh đẹp”
  • Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  • Keisha – “mắt đen”
  • Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  • Kiera – “cô bé đóc đen”
  • Mabel – “đáng yêu”
  • Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  • Rowan– “cô bé tóc đỏ”

2.4. Tên tiếng anh cho bé thể hiện sự cao quý, thông thái

  • Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Alice – “người phụ nữ cao quý”
  • Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  • Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  • Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  • Gloria – “vinh quang”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  • Regina – “nữ hoàng”
  • Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  • Sophie – “sự thông thái”

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

2.5. Tên tiếng Anh cho bé gái gắn với thiên nhiên

  • Azure – “bầu trời xanh”
  • Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  • Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
  • Jasmine – “hoa nhài”
  • Layla – “màn đêm”
  • Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”
  • Stella – “vì sao, tinh tú”
  • Sterling – “ngôi sao nhỏ”
  • Daisy – “hoa cúc dại”
  • Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  • Lily – “hoa huệ tây”
  • Rosa – “đóa hồng”;
  • Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
  • Selena – “mặt trăng, nguyệt”
  • Violet – “hoa violet”, “màu tím”

2.6. Tên tiếng anh gắn với màu sắc và đá quý

  • Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  • Jade – “đá ngọc bích”,
  • Kiera – “cô gái tóc đen”
  • Gemma – “ngọc quý”;
  • Melanie – “đen”
  • Margaret – “ngọc trai”;
  • Pearl – “ngọc trai”;
  • Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  • Scarlet – “đỏ tươi”
  • Sienna – “đỏ”

2.7. Tên tiếng Anh với nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm

  • Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  • Hilda – “chiến trường”
  • Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  • Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
  • Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  • Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
  • Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3. Đặt tên tiếng anh cho bé gái theo vẫn A – Z

3.1. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ A

  • Abigail: Nguồn vui
  • Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc
  • Adelaide: No đủ, giàu có
  • Adrienne: Nữ tính
  • Agatha: Điều tốt đẹp
  • Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng
  • Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng
  • Aimee: Được yêu thương
  • Atlanta: Ngay thẳng
  • Alarice: Thước đo cho tất cả
  • Alda: Giàu sang
  • Alexandra: Vị cứu tinh của nhân loại
  • Alice: Niềm hân hoan
  • Alina: Thật thà, không gian trá
  • Alma: Người chăm sóc mọi người
  • Amanda: Đáng yêu
  • Amaryllis: Niềm vui
  • Amber: Viên ngọc quý
  • Anastasia: Người tái sinh
  • Andrea: Dịu dàng, nữ tính
  • Angela: Thiên thần
  • Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần
  • Anita: Duyên dáng và phong nhã
  • Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng
  • Annabelle: Niềm vui mừng
  • Annette: Một biến thể của tên Anne
  • Anthea: Như một loài hoa
  • Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc
  • Audrey: Khỏe mạnh

3.2. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ B

  • Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên
  • Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn
  • Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc
  • Belinda: Đáng yêu
  • Belle, Bella: Xinh đẹp
  • Bernice: Người mang về chiến thắng
  • Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ
  • Bettina: Ánh sáng huy hoàng
  • Beryl: Một món trang sức quý giá
  • Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế
  • Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế
  • Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế
  • Bianca: Trinh trắng
  • Blair: Vững vàng
  • Bly: Tự do và phóng khoáng
  • Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu
  • Brenda: Lửa
  • Briana: Quý phái và đức hạnh

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.3. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ C

  • Catherine: Tinh khiết
  • Camille: Đôi chân nhanh nhẹn
  • Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng
  • Carla: Nữ tính
  • Carly: Một dạng của tên Caroline
  • Carmen: Quyến rũ
  • Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn
  • Cherise, Cherry: Ngọt ngào
  • Charlene: Cô gái nhỏ xinh
  • Chelsea: Nơi để người khác nương tựa
  • Cheryl: Người được mọi người mến
  • Chloe: Như bông hoa mới nở
  • Christine, Christian: Ngay thẳng
  • Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng
  • Clarissa: Được nhiều người biết đến
  • Coral: Viên đá nhỏ
  • Courtney: Người của hoàng gia
  • Cynthia: Nữ thần

3.4. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ D

  • Danielle: Nữ tính
  • Darlene: Được mọi người yêu mến
  • Davida: Nữ tính
  • Deborah: Con ong chăm chỉ
  • Diana, Diane: Nữ thần
  • Dominica: Chúa tể
  • Dominique: Thuộc về Thượng Đế
  • Donna: Quý phái
  • Dora: Một món quà
  • Doris: Từ biển khơi
  • Drucilla Dewey Eyes

3.5. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ E

  • Eda: Giàu có
  • Edna: Nồng nhiệt
  • Edeline: Tốt bụng
  • Edith: Món quaà
  • Edlyn: Cao thượng
  • Edna: Nhân ái
  • Edwina: Có tình nghĩa
  • Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng
  • Elena: Thanh tú
  • Elga, Elfin: Ngọn giáo
  • Emily: Giàu tham vọng
  • Emma: Tổ mẫu
  • Erika: Mạnh mẽ
  • Ernestine: Có mục đích
  • Esmeralda: Đá quý
  • Estelle: Một ngôi sao
  • Estra: Nữ thần mùa xuân
  • Ethel: Quý phái
  • Eudora: Món quà
  • Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng
  • Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.6. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ F

  • Fannie: Tự do
  • Farrah, Fara: Đẹp đẽ
  • Fawn: Con nai nhỏ
  • Faye: Đẹp như tiên
  • Fedora: Món quà quý
  • Felicia: Lời chúc mừng
  • Fern: Sức sống bền lâu
  • Fiona: Xinh xắn
  • Flora: Một bông hoa
  • Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng
  • Frida, Frida: Cầu ước hòa bình
  • Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

3.7. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ G

  • Gabrielle: Sứ thần của Chúa
  • Gale: Cuộc sống
  • Gaye: Vui vẻ
  • Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính
  • Geraldine: Người vĩ đại
  • Gloria: Đẹp lộng lẫy
  • Glynnis: Đẹp thánh thiện
  • Grace: Lời chúc phúc của Chúa
  • Guinevere: Tinh khiết
  • Gwen, Gwendolyn: Trong sáng
  • Gwynne: Ngay thẳng

3.8. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ H

  • Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng
  • Hanna: Lời chúc phúc của Chúa
  • Harriet: Người thông suốt
  • Heather: hoa thạch nam
  • Helen, Helena: Dịu dàng
  • Hetty: Người được nhiều người biết đến
  • Holly: ngọt như mật ong
  • Hope: Hy vọng, lạc quan

3.9. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ I

  • Ida, Idelle: Lời chúc mừng
  • Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng
  • Ingrid: Yên bình
  • Irene: Hòa bình
  • Iris: Cồng vồng
  • Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa
  • Ivory: Trắng như ngà

3.10. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ J

  • Jacqueline: Nữ tính
  • Jade: Trang sức lộng lẫy
  • Jane, Janet: Duyên dáng
  • Jasmine: Như một bông hoa
  • Jemima: Con chim bồ câu
  • Jennifer: Con sóng
  • Jessica, Jessie: Khỏe mạnh
  • Jewel: Viên ngọc quý
  • Jillian, Jill: Bé nhỏ
  • Joan: Duyên dáng
  • Josephine: Giấc mơ đẹp
  • Judith, Judy: Được ca ngợi
  • Juliana, Julie: Tươi trẻ

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.11. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái K

  • Kacey Eagle: Đôi mắt
  • Kara: Chỉ duy nhất có một
  • Karen, Karena: Tinh khiết
  • Kate: Tinh khiết
  • Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết
  • Keely: Đẹp đẽ
  • Kelsey: Chiến binh
  • Kendra: Khôn ngoan
  • Kerri: Chiến thắng bóng tối
  • Kyla: Đáng yêu

3.12. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ L

  • Lacey: Niềm vui sướng
  • Lara: Được nhiều người yêu mến
  • Larina: Cánh chim biển
  • Larissa: Giàu có và hạnh phúc
  • Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế
  • Laverna: Mùa xuân
  • Leah, Leigh: Niềm mong đợi
  • Lee, Lea: Phóng khoáng
  • Leticia: Niềm vui
  • Lilah, Lillian, Lilly:Hoa huệ tây
  • Linda: Xinh đẹp
  • Linette: Hòa bình
  • Lois:Nữ tính
  • Lucia, Luciana, Lucille:Dịu dàng
  • Lucinda, Lucy: Ánh sáng của tình yêu
  • Luna: Có bình minh Shining
  • Lynn: Thác nước

3.13. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ M

  • Mabel:Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn
  • Madeline:Cái tháp cao ai cũng phải ngước nhìn
  • Madge: Một viên ngọc
  • Magda, Magdalene: Một tòa tháp
  • Maggie: Một viên ngọc
  • Maia: Một ngôi sao
  • Maisie: Cao quý
  • Mandy: Hòa đồng, vui vẻ
  • Marcia:Nữ tính
  • Margaret: Một viên ngọc
  • Maria, Marie, Marian, Marilyn: Các hình thức khác của tên Mary, nghĩa là ngôi sao biển
  • Marnia:Cô gái trên bãi biển
  • Megan: Người làm việc lớn
  • Melanie: Người chống lại bóng đêm
  • Melinda: Biết ơn
  • Melissa:Con ong nhỏ
  • Mercy: Rộng lượngvà từ bi
  • Michelle:Nữ tính
  • Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ
  • Miranda: Người đáng ngưỡng mộ
  • Myra: Tuyệt vời

3.14. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ N

  • Nadia, Nadine: Niềm hy vọng
  • Nancy: Hòa bình
  • Naomi: Đam mê
  • Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh
  • Nathania: Món quà của Chúa
  • Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng
  • Nerissa: Con gái của biển
  • Nerita: Sinh ra từ biển
  • Nessa, Nessa:Tinh khiết
  • Nicolette: Chiến thắng
  • Nina: Người công bằng
  • Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh
  • Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến
  • Nora, Norine: Trọng danh dự

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.15. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ O

  • Odette: Âm nhạc
  • Olga: Thánh thiện
  • Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình
  • Opal: Đá quý
  • Ophelia: Chòm sao Thiên hà
  • Oprah: Hoạt ngôn
  • Oriel, Orlena: Quý giá
  • Orlantha: Người của đất

3.16. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ P

  • Pamela:Ngọt như mật ong
  • Pandora:Người có nhiều năng khiếu
  • Pansy:Ý nghĩ
  • Patience:Kiên nhẫn và đức hạnh
  • Patricia:Quý phái
  • Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý
  • Philippa: Giàu nữ tính
  • Phoebe: Ánh trăng vàng
  • Phyllis:Cây cây xanh tốt
  • Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu
  • Primrose:Hoa hồng
  • Priscilla:Hiếu thảo
  • Prudence:Cẩn trọng

3.17. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Q

  • Queen, Queenie: Nữ hoàng
  • Quenna:Mẹ của nữ hoàng
  • Questa: Người kiếm tìm
  • Quinella, Quintana:
  • Quintessa: Tinh hoa

3.18. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ R

  • Rachel: Nữ tính
  • Ramona:Khôn ngoan
  • Rebecca: Ngay thẳng
  • Regina:Hoàng hậu
  • Renata, Renee:Người tái sinh
  • Rhea: Trái đất
  • Rhoda:Hoa hồng
  • Rita: Viên ngọc quý
  • Roberta: Được nhiều người biết đến
  • Robin: Nữ tính
  • Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng
  • Rosemary:Tinh hoa của biển
  • Roxanne: Bình Minh
  • Ruby: Viên hồng ngọc
  • Ruth: Bạn của tất cả mọi người

3.19. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ S

  • Sabrina: Nữ thần sông
  • Sacha: Vị cứu tinh củanhân loại
  • Sadie:Người làm lớn
  • Selena: Mặn mà, đằm thắm
  • Sally: Người lãnh đạo
  • Samantha: Người lắng nghe
  • Scarlett: Màu đỏ
  • Selene, Selena: Ánh trăng
  • Shana:Đẹp đẽ
  • Shannon:Khôn ngoan
  • Sharon: Yên bình
  • Sibyl, Sybil:Khôn ngoan và có tài tiên tri
  • Simona, Simone:Người biết lắng nghe

3.20. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ T

  • Tabitha: Con linh dương tinh ranh
  • Talia: Tươi đẹp
  • Tamara: Cây cọ
  • Tammy: Hoàn hảo
  • Tanya: Nữ hoàng
  • Tara: Ngọn tháp
  • Tatum: Sự bất ngờ
  • Tess: Xuân thì
  • Thalia: Niềm vui
  • Thomasina:Con cừu non
  • Thora: Sấm
  • Tina: Nhỏ nhắn
  • Tracy:Chiến binh
  • Trina:Tinh khiết
  • Trista: Độ lượng
  • Trixie, Trix: Được chúc phúc

Đặt tên tiếng Anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.21. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ U

  • Udele: Giàu có và thịnh vượng
  • Ula:Viên ngọc của sông
  • Ulrica: Thước đo cho tất cả
  • Una: Một loài hoa

3.22. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ V

  • Valda: Thánh thiện
  • Valerie:Khỏe mạnh
  • Vanessa: Con bướm
  • Vania: Duyên dàng
  • Veleda:Sự từng trải
  • Vera: Sự thật
  • Verda: Mùa xuân
  • Veronica:Sự thật
  • Victoria, Victorious: Chiến thắng
  • Violet: Hoa Violet
  • Virginia:Người trinh nữ
  • Vita: Vui nhộn
  • Vivian, Vivianne: Cuộc sống

3.23. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ W

  • Whitney: Hòn đảo nhỏ
  • Wilda: Cánh rừng thẳm
  • Willa: Ước mơ
  • Willow: Chữa lành
  • Wilona:Mơ ước

3.24. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Y

  • Yolanda: Hoa Violet
  • Yvette: Được thương xót
  • Yvonne: Chòm sao Nhân Mã

3.25. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Z

  • Zea:Lương thực
  • Zelene: Ánh mặt trời
  • Zera: Hạt giống
  • Zoe:Đem lại sự sống

Trên đây là những gợi ý đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa nhất, mong rằng sẽ phần nào giúp các bậc phụ huynh có thêm nhiều gợi ý cái tên tiếng anh hay cho con yêu của mình, thể hiện được mong muốn mà cha mẹ muốn gửi gắm đến bé.

Leave a Reply