Mẹ và bé

Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2019 mang ý nghĩa mạnh mẽ nam tính

Đặt tên tiếng anh cho con trai 2019 mang ý nghĩa mạnh mẽ, nam tính cho các bậc phụ huynh tham khảo. Khi chuẩn bị chào đón một em bé chào đời, ngoài chuẩn bị những vật dụng cần thiết thì việc khiến nhiều bậc phụ huynh đau đầu nhất là đặt tên cho con. Ngày nay, không chỉ có tên khai sinh mà các bậc phụ huynh còn thích đặt thêm tên tiếng anh cho bé. Tuy nhiên, việc đặt tên tiếng anh cho con hay và ý nghĩa là điều không hề đơn giản. Khác với con gái, tên tiếng anh cho con trai phải thể hiện được sự nam tính, mạnh mẽ. Để giúp các bậc phụ huynh có thêm nhiều gợi ý, sau đây chúng tôi sẽ chia sẻ một vài cái tên tiếng anh cho con trai theo thứ tự bảng chữ cái dưới đây, mời mọi người cùng theo dõi nhé.

Hãy cùng Cothebanquantam.com tìm hiểu cách đặt tên tiếng anh cho con trai 2019 dưới đây và lựa chọn một cái tên phù hợp cho con yêu của mình nhé.

1. Cách đặt tên tiếng anh cho nam ý nghĩa nhất

1.1. Đặt tên tiếng Anh cùng ý nghĩa với tên tiếng Việt

Thật ra tên tiếng Việt cũng có nhiều ý nghĩa sâu sắc và có thể dịch ra theo tiếng Anh. Nhưng sở hữu một cái tên tiếng Anh có cùng ý nghĩa với tên tiếng Việt của mình thật sự là một điều rất tuyệt vời.

1.2. Đặt tên tiếng Anh có phát âm gần giống với tên tiếng Việt

Tên tiếng Việt vốn không chỉ có sự đa dạng về từ ngữ mà còn đa dạng về ngữ điệu, cách phát âm. Đối với tiếng Anh, có rất nhiều từ có phát âm gần giống như tiếng Việt, vì vậy ta có thể sử dụng đặc điểm này để chọn ra một cái tên tiếng Anh phù hợp cho mình.

Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2019 mang ý nghĩa mạnh mẽ nam tính

1.3. Đặt tên tiếng Anh có cùng chữ cái đầu tiên với tên tiếng Việt

Nếu bạn không muốn phải suy nghĩ hay đắn đo quá nhiều để chọn ra một cái tên có cùng ý nghĩa hay cùng phát âm với tên thật của mình. Thì bạn cũng có thể chọn những cái tên có cùng chữ cái đầu với tên tiếng Việt. Với cách đặt tên như thế thì bạn sẽ có hàng đống tên hay ho để tha hồ lựa chọn.

1.4. Đặt tên tiếng Anh theo người nổi tiếng

Bạn hâm mộ những thiên tài hay những vị vua nổi tiếng, những doanh nhân thành đạt hay những ca sĩ nổi tiếng? Sẽ thật tự hào và thích thú khi có tên gọi trùng với tên của những thần tượng của mình. Tại sao không?

2. Gợi ý đặt tên tiếng anh cho con trai 2019

2.1. Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa may mắn, giàu sang

  • Anselm – “được Chúa bảo vệ”
  • Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
  • Basil – “hoàng gia”
  • Benedict – “được ban phước”
  • Clitus – “vinh quang”
  • Cuthbert – “nổi tiếng”
  • Carwyn – “được yêu, được ban phước”
  • Dai – “tỏa sáng”
  • Dominic – “chúa tể”
  • Darius – “giàu có, người bảo vệ”
  • Edsel – “cao quý”
  • Elmer – “cao quý, nổi tiếng”
  • Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
  • Eugene – “xuất thân cao quý”
  • Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
  • Gwyn – “được ban phước”
  • Jethro – “xuất chúng”
  • Magnus – “vĩ đại”
  • Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
  • Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
  • Orborne – “nổi tiếng như thần linh
  • Otis – “giàu sang”
  • Patrick – “người quý tộc”

Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2019 mang ý nghĩa mạnh mẽ nam tính

2.2. Đặt tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm

  • Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  • Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  • Brian – “sức mạnh, quyền lực”
  • Chad – “chiến trường, chiến binh”
  • Drake – “rồng”
  • Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  • Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  • Leon – “chú sư tử”
  • Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”
  • Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  • Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard – “sự dũng mãnh”
  • Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  • Charles – “quân đội, chiến binh”
  • Vincent – “chinh phục”
  • Walter – “người chỉ huy quân đội”
  • William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

2.3. Đặt tên tiếng Anh cho con trai gắn liền với thiên nhiên

  • Aidan – “lửa”
  • Anatole – “bình minh”
  • Conal – “sói, mạnh mẽ”
  • Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
  • Douglas – “dòng sông / suối đen”
  • Dylan – “biển cả”
  • Egan – “lửa”
  • Enda – “chú chim”
  • Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  • Farrer – “sắt”
  • Lagan – “lửa”
  • Leighton – “vườn cây thuốc”
  • Lionel – “chú sư tử con”
  • Lovell – “chú sói con”
  • Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  • Phelan – “sói”
  • Radley – “thảo nguyên đỏ”
  • Silas – “rừng cây”
  • Samson – “đứa con của mặt trời”
  • Uri – “ánh sáng”
  • Wolfgang – “sói dạo bước”

Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2019 mang ý nghĩa mạnh mẽ nam tính

2.4. Đặt tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa tôn giáo

  • Abraham – “cha của các dân tộc
  • Daniel – “Chúa là người phân xử”
  • Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • Emmanuel / Manuel -“Chúa ở bên ta”
  • Gabriel – “Chúa hùng mạnh”
  • Issac -“Chúa cười”, “tiếng cười”
  • Jacob – “Chúa chở che”
  • Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  • John – “Chúa từ bi”
  • Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”
  • Jonathan – “Chúa ban phước”
  • Matthew – “món quà của Chúa”
  • Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”
  • Michael – “kẻ nào được như Chúa?”
  • Raphael – “Chúa chữa lành”
  • Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
  • Theodore – “món quà của Chúa”
  • Timothy – “tôn thờ Chúa”
  • Zachary – “Jehovah đã nhớ”
  • Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  • Brian – “sức mạnh, quyền lực”
  • Chad – “chiến trường, chiến binh”
  • Drake – “rồng”
  • Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  • Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  • Leon – “chú sư tử”
  • Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”
  • Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  • Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard – “sự dũng mãnh”
  • Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  • Charles – “quân đội, chiến binh”
  • Vincent – “chinh phục”
  • Walter – “người chỉ huy quân đội”
  • William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

2.5. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo dáng vẻ bên ngoài

  • Bellamy – “người bạn đẹp trai”
  • Bevis – “chàng trai đẹp trai”
  • Boniface – “có số may mắn”
  • Caradoc – “đáng yêu”
  • Duane – “chú bé tóc đen”
  • Flynn – “người tóc đỏ”
  • Kieran – “câu bé tóc đen”
  • Lloyd – “tóc xám”
  • Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
  • Venn – “đẹp trai”

Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2019 mang ý nghĩa mạnh mẽ nam tính

2.6. Đặt tên tiếng Anh cho con trai theo tính cách

  • Clement – “độ lượng, nhân từ”
  • Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”
  • Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”
  • Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”
  • Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”
  • Gregory – “cảnh giác, thận trọng”
  • Hubert – “đầy nhiệt huyết”
  • Phelim – “luôn tốt”

2.7. Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa thông thái

  • Albert – “cao quý, sáng dạ”
  • Donald – “người trị vì thế giới”
  • Eric – “vị vua muôn đời”
  • Frederick – “người trị vì hòa bình”
  • Henry – “người cai trị đất nước”
  • Harry – “người cai trị đất nước”
  • Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  • Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  • Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  • Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  • Stephen – “vương miện”
  • Titus – “danh giá”

Sau khi theo dõi cách đặt tên tiếng anh cho con trai 2019 mà chúng tôi chia sẻ trên đây, chắc hẳn các bậc phụ huynh đã có thêm nhiều gợi ý mới khi đặt tên cho con yêu của mình, giúp bé có một cái tên hay ấn tượng và thể hiện được mong ước của bố mẹ đối với cuộc đời của bé sau này.